早晨空气很好。
Zǎochén kōngqì hěn hǎo.
Buổi sáng sớm không khí rất tốt.
The air is very good in the early morning.
"早晨" (buổi sáng sớm) là danh từ chỉ thời gian, hay đứng đầu câu hoặc trước động từ: "早晨 空气 很 好", "每天 早晨 跑步". Gần nghĩa "早上" (buổi sáng); "早晨" hơi văn viết hơn, còn "早上" phổ biến trong khẩu ngữ. Chào buổi sáng vẫn nói "早上 好".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.