Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 从来

从来

cóng lái
Âm Hán-Việt: tòng lai
HSK 3.0 cấp 4
từ trước đến nay, xưa nay (đi với phủ định: chưa từng)
always, all along (with a negative: never)

Ví dụ câu

我从来不吸烟。

Wǒ cónglái bù xīyān.

Tôi chưa bao giờ hút thuốc.

I never smoke.

Cách dùng từ này

“从来” (từ trước tới nay) là phó từ, hầu như chỉ dùng trong câu phủ định: “从来 不 ...” (xưa nay không, nói thói quen): “我 从来 不 吸烟”; “从来 没 ... 过” (chưa từng): “我 从来 没 去 过”. Bản thân “从来” không mang nghĩa “chưa bao giờ”, nghĩa phủ định đến từ “不” hoặc “没”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

从来 viết sang phồn thể là 從來 cóng lái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →