Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 假
jiǎ
HSK 3.0 cấp 2
giả, không thật
false, fake, artificial

Ví dụ câu

这个消息是假的。

Zhège xiāoxi shì jiǎ de.

Tin này là giả.

This news is fake.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)