Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 休假

休假

xiū jià
Âm Hán-Việt: hưu giá
HSK 3.0 cấp 3
nghỉ phép
to go on vacation

Ví dụ câu

他正在休假。

Tā zhèngzài xiūjià.

Anh ấy đang nghỉ phép.

He is on vacation.

Cách dùng từ này

“休假” là động từ ly hợp, nghĩa là nghỉ phép theo chế độ của nơi làm việc. Hay đi với “在”, “正在”: 正在休假 (đang nghỉ phép). Có thể chèn thời gian vào giữa “休” và “假”. Khác “休息” (nghỉ ngơi một lúc) và “放假” (trường học, cơ quan cho nghỉ chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →