Hanzi GenzTừ ghép HSK › 休假
休假
xiū jià
Âm Hán-Việt: hưu giả
HSK 3.0 cấp 2
nghỉ phép
to go on vacation

Ví dụ câu

他正在休假。

Tā zhèngzài xiūjià.

Anh ấy đang nghỉ phép.

He is on vacation.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)