Hanzi GenzTừ ghép HSK › 休息
休息
xiū xi
Âm Hán-Việt: hưu tức
HSK 3.0 cấp 1
nghỉ ngơi
rest

Ví dụ câu

工作了一天,你需要休息。

Gōngzuò le yī tiān, nǐ xūyào xiūxi.

Làm việc cả ngày rồi, bạn cần nghỉ ngơi.

After working all day, you need to rest.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)