Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闲
xián
HSK 3.0 cấp 5
nhàn rỗi, rảnh rỗi
idle, leisurely, free time

Ví dụ câu

我今天很闲。

Wǒ jīntiān hěn xián.

Hôm nay tôi rất rảnh rỗi.

I am very free today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)