Hanzi GenzTừ ghép HSK › 信息
信息
xìn xī
Âm Hán-Việt: tín tức
HSK 3.0 cấp 2
thông tin
information

Ví dụ câu

我需要查找一些信息。

Wǒ xūyào cházhǎo yīxiē xìnxī.

Tôi cần tìm kiếm một số thông tin.

I need to look up some information.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)