Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 利
HSK 3.0 cấp 6
lợi ích, lãi suất
profit, interest, advantage, benefit

Ví dụ câu

银行存款有利益。

Yínháng cúnkuǎn yǒu lìxī.

Gửi tiền ngân hàng có lãi suất.

Bank deposits earn interest.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)