银行存款有利息。
Yínháng cúnkuǎn yǒu lìxī.
Gửi tiền ngân hàng thì có tiền lãi.
Bank deposits earn interest.
Danh từ: tiền lãi (khoản tiền sinh ra từ tiền gửi hoặc tiền vay). Hay gặp: 银行 利息 (lãi ngân hàng), 存款 有 利息 (tiền gửi có lãi), 付 利息 (trả lãi). Đừng nhầm với 利率 (lãi suất — tỉ lệ phần trăm) và 利润 (lợi nhuận của việc kinh doanh).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.