Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 利息

利息

lì xī
Âm Hán-Việt: lợi tức
HSK 3.0 cấp 6
tiền lãi
interest (on a loan)

Ví dụ câu

银行存款有利息。

Yínháng cúnkuǎn yǒu lìxī.

Gửi tiền ngân hàng thì có tiền lãi.

Bank deposits earn interest.

Cách dùng từ này

Danh từ: tiền lãi (khoản tiền sinh ra từ tiền gửi hoặc tiền vay). Hay gặp: 银行 利息 (lãi ngân hàng), 存款 有 利息 (tiền gửi có lãi), 付 利息 (trả lãi). Đừng nhầm với 利率 (lãi suất — tỉ lệ phần trăm) và 利润 (lợi nhuận của việc kinh doanh).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →