Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 裂
liè
HSK 3.0 cấp 6
nứt, tách ra
to split, to crack, to break open, to rend

Ví dụ câu

杯子裂了一条缝。

Bēizi liè le yī tiáo fèng.

Cái cốc nứt một đường.

The cup has a crack.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)