Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 埋
mái
HSK 3.0 cấp 6
chôn, vùi lấp
hide away, burial, bury, inter

Ví dụ câu

狗把骨头埋在地下。

Gǒu bǎ gǔtou mái zài dìxià.

Con chó chôn xương dưới đất.

The dog buried the bone in the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)