Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 枚
méi
HSK 3.0 cấp 6
cái/chiếc (từ đếm)
classifier for small objects (coins, medals)

Ví dụ câu

他有一枚硬币。

Tā yǒu yī méi yìngbì.

Anh ấy có một đồng xu.

He has a coin.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)