Lượng từ, hơi trang trọng: dùng cho vật nhỏ, dẹt hoặc tròn — đồng xu, con tem, huy chương, con dấu: 一枚硬币 (một đồng xu). Khẩu ngữ hằng ngày thường thay bằng 个; tin thể thao hay đếm huy chương bằng 枚.
他有一枚硬币。
Tā yǒu yì méi yìngbì.
Anh ấy có một đồng xu.
He has a coin.