Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 猛
měng
HSK 3.0 cấp 6
đột ngột, dữ dội
suddenly, abruptly

Ví dụ câu

风猛吹。

Fēng měng chuī.

Gió thổi dữ dội.

The wind blows fiercely.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)