Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 膜
HSK 3.0 cấp 6
màng
membrane

Ví dụ câu

细胞有细胞膜。

Xìbāo yǒu xìbāomó.

Tế bào có màng tế bào.

Cells have a cell membrane.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)