Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ, đọc mó: mài, cọ xát cho sắc, cho nhẵn — 磨刀 (mài dao). Nghĩa mở rộng: hao mòn vì cọ xát — 磨损 (hao mòn); làm khổ, giày vò — 折磨 (hành hạ); nghĩ đi nghĩ lại — 琢磨 (suy nghĩ). Đọc mò là cái cối xay, và động từ xay bột.
他磨刀。
Tā mó dāo.
Anh ấy mài dao.
He sharpens the knife.