Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 捏
niē
HSK 3.0 cấp 6
véo/nặn
to hold between the thumb and fingers

Ví dụ câu

他捏了一个泥人。

Tā niē le yī gè ní rén.

Anh ấy nặn một người bằng đất.

He molded a clay figure.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)