Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 捏

捏

niē
Âm Hán-Việt: niết
HSK 3.0 cấp 7
véo/nặn
to hold between the thumb and fingers

Cách dùng chữ này

Động từ: dùng đầu ngón tay kẹp, véo, bóp nhẹ (véo má, bịt mũi); và nặn bằng tay (nặn tượng đất, nặn sủi cảo) — nặn một 泥人 (tượng đất). Nghĩa bóng là bịa đặt, vẽ chuyện. So với 掐 (bấm bằng móng tay) thì 捏 dùng phần thịt ngón tay.

Ví dụ câu

他捏了一个泥人。

Tā niē le yí gè ní rén.

Anh ấy nặn một người bằng đất.

He molded a clay figure.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →