Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“妙” là tính từ: hay, tuyệt, khéo; hay dùng để khen ý tưởng, cách làm: “主意真妙” là ý này hay thật. Từ ghép: “巧妙” (khéo léo), “美妙” (tuyệt vời), “奇妙” (kỳ diệu), “微妙” (tế nhị). “莫名其妙” nghĩa là khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không mang nghĩa khen.
这个主意真妙!
Zhège zhǔyi zhēn miào!
Ý kiến này thật tuyệt!
This idea is wonderful!