Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 妙

妙

miào
Âm Hán-Việt: diệu
HSK 3.0 cấp 6
kỳ diệu, tuyệt vời
wonderful, excellent, fine, ingenious, clever, subtle

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“妙” là tính từ: hay, tuyệt, khéo; hay dùng để khen ý tưởng, cách làm: “主意真妙” là ý này hay thật. Từ ghép: “巧妙” (khéo léo), “美妙” (tuyệt vời), “奇妙” (kỳ diệu), “微妙” (tế nhị). “莫名其妙” nghĩa là khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao, không mang nghĩa khen.

Ví dụ câu

这个主意真妙!

Zhège zhǔyi zhēn miào!

Ý kiến này thật tuyệt!

This idea is wonderful!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「妙」