Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 姓
xìng
HSK 3.0 cấp 2
họ (tên họ)
family name

Ví dụ câu

我姓王。

Wǒ xìng Wáng.

Tôi họ Vương.

My surname is Wang.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)