Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 雪
xuě
HSK 3.0 cấp 2
tuyết
snow

Ví dụ câu

今天下雪了。

Jīntiān xià xuě le.

Hôm nay tuyết rơi rồi.

It snowed today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)