Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 阴
yīn
HSK 3.0 cấp 2
âm u; âm (trái dương)
overcast, cloudy, yin (negative)

Ví dụ câu

今天天气阴。

Jīntiān tiānqì yīn.

Thời tiết hôm nay âm u.

Today's weather is overcast.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)