Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 越
yuè
HSK 3.0 cấp 2
càng
generic word for peoples or states of south China or south Asia at different historical periods

Ví dụ câu

雨越下越大。

Yǔ yuè xià yuè dà.

Mưa càng lúc càng to.

The rain is getting heavier and heavier.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)