Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 脏
zāng
HSK 3.0 cấp 2
bẩn, ố
dirty, filthy

Ví dụ câu

这件衣服太脏了。

Zhè jiàn yīfu tài zāng le.

Cái áo này bẩn quá.

This piece of clothing is too dirty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)