Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 装
zhuāng
HSK 3.0 cấp 2
trang trí; đựng
adornment

Ví dụ câu

妈妈装好了饭。

Māma zhuāng hǎo le fàn.

Mẹ đựng cơm xong rồi.

Mom packed the meal.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)