Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 座

座

zuò
Âm Hán-Việt: tọa
HSK 3.0 cấp 4
chỗ ngồi; chiếc (lượng từ cho tòa nhà)
seat; (classifier for buildings, mountains)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“座” là lượng từ cho vật to, cố định như nhà, núi, cầu, thành phố: ví dụ một ngôi nhà lớn thì “座” làm lượng từ cho “房子”. Còn là danh từ “chỗ ngồi”: “座位” (chỗ ngồi, ghế), “让座” (nhường chỗ ngồi), “插座” (ổ cắm điện), “讲座” (bài giảng). Đừng nhầm với “坐” (ngồi): “坐” là hành động, “座” là chỗ ngồi hoặc lượng từ.

Ví dụ câu

这是一座大房子。

Zhè shì yí zuò dà fángzi.

Đây là một ngôi nhà lớn.

This is a big house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「座」