Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 座
zuò
HSK 3.0 cấp 2
chỗ ngồi; chiếc (lượng từ cho tòa nhà)
seat

Ví dụ câu

这是一座大房子。

Zhè shì yī zuò dà fángzi.

Đây là một ngôi nhà lớn.

This is a big house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)