Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 嘴
zuǐ
HSK 3.0 cấp 2
miệng
mouth

Ví dụ câu

吃饭的时候不要张嘴说话。

Chīfàn de shíhou bùyào zhāng zuǐ shuōhuà.

Khi ăn cơm không được há miệng nói chuyện.

Don't talk with your mouth open while eating.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)