Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 嘴巴

嘴巴

zuǐ ba
Âm Hán-Việt: chuỷ ba
HSK 3.0 cấp 5
miệng, mồm
jaw, cheeks, kisser, mouth

Ví dụ câu

他的嘴巴很小。

Tā de zuǐba hěn xiǎo.

Miệng của anh ấy rất nhỏ.

His mouth is very small.

Cách dùng từ này

“嘴巴” (miệng, mồm) là danh từ khẩu ngữ, nghĩa như “嘴”, chữ sau đọc thanh nhẹ. Hay đi với 张开 (há): 张开 嘴巴. “嘴唇” (môi) chỉ đôi môi, không phải cả cái miệng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →