我们坐大巴去北京。
Wǒmen zuò dàbā qù Běijīng.
Chúng tôi đi xe buýt lớn đến Bắc Kinh.
We take a bus to Beijing.
"大巴" (xe khách lớn, xe buýt lớn) là danh từ, thường đứng sau động từ "坐" (ngồi) hoặc "乘坐" (đi). Thường đi kèm với địa điểm hoặc hành trình, như "去北京" (đi tới Bắc Kinh). Người học thường nhầm "大巴" với "巴士"; cả hai đều chỉ xe buýt nhưng "大巴" nhấn mạnh kích thước lớn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.