Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 登
dēng
HSK 3.0 cấp 4
leo lên, đăng (báo)
to scale (a height), to ascend, to mount, to publish or record, to enter (e.g. in a register), to pr

Ví dụ câu

他每天登这座山。

Tā měitiān dēng zhè zuò shān.

Anh ấy leo ngọn núi này mỗi ngày.

He climbs this mountain every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)