Hanzi GenzTừ ghép HSK › 球迷
球迷
qiú mí
Âm Hán-Việt: cầu mê
HSK 3.0 cấp 3
cổ động viên bóng
fan (ball sports)

Ví dụ câu

他是一个球迷。

Tā shì yī gè qiúmí.

Anh ấy là một cổ động viên bóng đá.

He is a ball game fan.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)