Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 球
qiú
HSK 3.0 cấp 1
bóng
ball

Ví dụ câu

我喜欢踢球。

Wǒ xǐhuān tī qiú.

Tôi thích đá bóng.

I like to play ball.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)