Hanzi GenzTừ ghép HSK › 球鞋
球鞋
qiú xié
Âm Hán-Việt: cầu hài
HSK 3.0 cấp 2
giày thể thao
athletic shoes

Ví dụ câu

我买了一双新球鞋。

Wǒ mǎi le yī shuāng xīn qiúxié.

Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.

I bought a new pair of sneakers.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)