Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 地球

地球

dì qiú
Âm Hán-Việt: địa cầu
HSK 3.0 cấp 4
trái đất
the earth

Ví dụ câu

地球是我们的家。

Dì qiú shì wǒ men de jiā.

Trái đất là nhà của chúng ta.

The Earth is our home.

Cách dùng từ này

"地球" (trái đất) là danh từ, thường đứng độc lập hoặc đi kèm với "我们的" (của chúng ta) để chỉ toàn cầu. Thường xuất hiện trong câu "地球是...". Người học thường nhầm "地球" với "地面" (bề mặt đất).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →