Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 海水

海水

hǎi shuǐ
Âm Hán-Việt: hải thuỷ
HSK 3.0 cấp 4
nước biển
waters, seawater, salt water, sea, the sea, brine

Ví dụ câu

海水是咸的。

Hǎishuǐ shì xián de.

Nước biển có vị mặn.

Seawater is salty.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →