Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 汽水

汽水

qì shuǐ
Âm Hán-Việt: khí thuỷ
HSK 3.0 cấp 4
nước ngọt có ga
soda, pop

Ví dụ câu

夏天喝汽水很凉快。

Xiàtiān hē qìshuǐ hěn liángkuai.

Mùa hè uống nước ngọt có ga rất mát.

Drinking soda in summer is very refreshing.

Cách dùng từ này

"汽水" (nước ngọt có ga) là danh từ, thường đứng sau động từ "uống" hoặc "mua". Thường đi kèm với lượng từ "瓶" (chai) hoặc "罐" (lon). Người học thường nhầm lẫn với "水" (nước) thường, nhưng "汽水" luôn chỉ loại có ga.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →