Hanzi GenzTừ ghép HSK › 大自然
大自然
dà zì rán
Âm Hán-Việt: đại tự nhiên
HSK 3.0 cấp 2
thiên nhiên
nature (the natural world)

Ví dụ câu

我喜欢大自然。

Wǒ xǐhuan dàzìrán.

Tôi thích thiên nhiên.

I like nature.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)