Hanzi GenzTừ ghép HSK › 网球
网球
wǎng qiú
Âm Hán-Việt: võng cầu
HSK 3.0 cấp 2
quần vợt
tennis

Ví dụ câu

我喜欢打网球。

Wǒ xǐhuan dǎ wǎngqiú.

Tôi thích chơi quần vợt.

I like playing tennis.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)