Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上网
上网
shàng wǎng
Âm Hán-Việt: thượng võng
HSK 3.0 cấp 1
lên mạng
to go online

Ví dụ câu

我经常上网。

Wǒ jīng cháng shàng wǎng.

Tôi thường lên mạng.

I often go online.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)