Hanzi GenzTừ ghép HSK › 网友
网友
wǎng yǒu
Âm Hán-Việt: võng hữu
HSK 3.0 cấp 1
bạn mạng
online friend

Ví dụ câu

我的网友在中国。

Wǒ de wǎngyǒu zài Zhōngguó.

Bạn mạng của tôi ở Trung Quốc.

My online friend is in China.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)