Hanzi GenzTừ ghép HSK › 小朋友
小朋友
xiǎo péng yǒu
Âm Hán-Việt: tiểu bằng hữu
HSK 3.0 cấp 1
bé/em nhỏ
child

Ví dụ câu

小朋友,你好!

Xiǎopéngyǒu, nǐ hǎo!

Em nhỏ, chào em!

Hello, little friend!

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)