他有女朋友。
Tā yǒu nǚpéngyou.
Anh ấy có bạn gái.
He has a girlfriend.
"女朋友" là danh từ, nghĩa là "bạn gái". Thường đứng sau động từ "有" (có) hoặc "找" (tìm). Có thể đi kèm với đại từ sở hữu như "我的" (của tôi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.