Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 迷

迷

mí
Âm Hán-Việt: mê
HSK 3.0 cấp 5
mê, làm mê hoặc
to bewilder

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: lạc, mất phương hướng — 迷路 (lạc đường); mê, say mê — 着迷 (mê say), 迷人 (quyến rũ). Làm hậu tố chỉ người hâm mộ: 歌迷 (người hâm mộ nhạc), 球迷 (cổ động viên bóng), 影迷 (người hâm mộ phim). 昏迷 (hôn mê) là bất tỉnh.

Ví dụ câu

他迷路了。

Tā mí lù le.

Anh ấy bị lạc đường.

He got lost.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「迷」