Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 迷
HSK 3.0 cấp 3
mê, làm mê hoặc
to bewilder

Ví dụ câu

他迷路了。

Tā mí lù le.

Anh ấy bị lạc đường.

He got lost.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)