Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“拍” là động từ “vỗ, đập nhẹ”, như vỗ tay, vỗ vai. Nghĩa thông dụng thứ hai là “chụp ảnh, quay phim”: “拍照” (chụp ảnh), “拍了一张” + “照片” (chụp một bức ảnh), “拍摄” (quay phim, chụp ảnh). Danh từ “球拍” là cái vợt đánh bóng.
我拍了一张照片。
Wǒ pāile yì zhāng zhàopiàn.
Tôi đã chụp một bức ảnh.
I took a photo.