Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 片
piàn
HSK 3.0 cấp 2
miếng, tấm, lát (lượng từ)
piece, slice; classifier for flat thin objects

Ví dụ câu

地上有一片树叶。

Dì shang yǒu yí piàn shùyè.

Trên đất có một chiếc lá.

There is a leaf on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)