Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Lượng từ "chai, lọ": 一瓶水 (một chai nước). Danh từ "cái chai" thường nói 瓶子. 花瓶 là bình hoa.
一瓶水。
Yì píng shuǐ.
Một chai nước.
A bottle of water.