Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 让
ràng
HSK 3.0 cấp 2
để, cho phép; nhường
to yield

Ví dụ câu

请让我看一下你的作业。

Qǐng ràng wǒ kàn yīxià nǐ de zuòyè.

Hãy cho tôi xem bài tập của bạn một chút.

Please let me see your homework.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)