Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nét phẩy (丿) kéo dài tới mười (十), tạo thành “nghìn”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“千” là số nghìn, đứng sau số đếm: “一千”, “三千”. Hai nghìn thường nói liǎng qiān (dùng “两” thay “二”). Từ mười nghìn trở lên, tiếng Trung đếm bằng “万” (vạn, 10.000), nên 20.000 là liǎng wàn, không nói hai mươi nghìn.
这台电脑三千块钱。
Zhè tái diànnǎo sān qiān kuài qián.
Cái máy tính này ba nghìn tệ.
This computer costs three thousand yuan.