Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 向
xiàng
HSK 3.0 cấp 2
về phía, hướng về
toward, in the direction of, to face

Ví dụ câu

他向我走来。

Tā xiàng wǒ zǒu lái.

Anh ấy đi về phía tôi.

He walked towards me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)