Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 像
xiàng
HSK 3.0 cấp 2
giống như
to resemble

Ví dụ câu

你很像你妈妈。

Nǐ hěn xiàng nǐ māma.

Bạn rất giống mẹ của bạn.

You look very much like your mother.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)