天好像要下雨了。
Tiān hǎoxiàng yào xià yǔ le.
Trời dường như sắp mưa.
It seems like it's going to rain.
"好像" (dường như, có vẻ như) đứng trước động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề để nói điều phỏng đoán: "天 好像 要下雨 了". Nghĩa thứ hai là "giống như", hay đi với "一样": "好像…一样". "像" một mình nghiêng về so sánh giống ai, giống cái gì, ít mang nghĩa phỏng đoán.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.