Hanzi GenzTừ ghép HSK › 好久
好久
hǎo jiǔ
Âm Hán-Việt: hảo cửu
HSK 3.0 cấp 2
lâu lắm rồi
quite a while

Ví dụ câu

好久不见!

Hǎojiǔ bùjiàn!

Lâu lắm không gặp!

Long time no see!

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)