Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 久
jiǔ
HSK 3.0 cấp 3
lâu, lâu dài
time

Ví dụ câu

好久不见,你好吗?

Hǎojiǔ bùjiàn, nǐ hǎo ma?

Lâu rồi không gặp, bạn có khỏe không?

Long time no see, how are you?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)